interfoliage
interfoliage nghĩa là Sự đóng xen giấy trắng (vào sách).
Nghĩa của interfoliage
Danh từ · giống đực
- Ngành in Sự đóng xen giấy trắng (vào sách).
Dạng từ của interfoliage
Đi với mạo từ: un interfoliage · l'interfoliage
| Số nhiều | interfoliages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ interleaving
Câu hỏi thường gặp
interfoliage nghĩa là gì?
interfoliage (danh từ) nghĩa là Sự đóng xen giấy trắng (vào sách).
interfoliage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của interfoliage (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.fɔ.ljaʒ/.
interfoliage là giống đực hay giống cái?
interfoliage là danh từ giống đực (dùng với un, le).