TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

interfoliage

danh từ giống đực (m)
/ɛ̃.tɛʁ.fɔ.ljaʒ/ giọng máy của trình duyệt

interfoliage nghĩa là Sự đóng xen giấy trắng (vào sách).

Nghĩa của interfoliage

Danh từ · giống đực

  1. Ngành in Sự đóng xen giấy trắng (vào sách).

Dạng từ của interfoliage

Đi với mạo từ: un interfoliage · l'interfoliage

Số nhiềuinterfoliages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ interleaving

Câu hỏi thường gặp

interfoliage nghĩa là gì?

interfoliage (danh từ) nghĩa là Sự đóng xen giấy trắng (vào sách).

interfoliage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của interfoliage (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.fɔ.ljaʒ/.

interfoliage là giống đực hay giống cái?

interfoliage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.