interdépendant
/ɛ̃.tɛʁ.de.pɑ̃.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
interdépendant nghĩa là phụ thuộc lẫn nhau, tương thuộc.
Nghĩa của interdépendant
Tính từ
- Phụ thuộc lẫn nhau, tương thuộc.
Dạng từ của interdépendant
| Số nhiều | interdépendants |
| Giống cái | interdépendante |
| Giống cái số nhiều | interdépendantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ interdependent
Câu hỏi thường gặp
interdépendant nghĩa là gì?
interdépendant (tính từ) nghĩa là phụ thuộc lẫn nhau, tương thuộc.
interdépendant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của interdépendant (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.de.pɑ̃.dɑ̃/.