TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

interféron

danh từ giống đực (m)
/ɛ̃.tɛʁ.fe.ʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

interféron nghĩa là Inteferon.

Nghĩa của interféron

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học, sinh lý học; hóa học Inteferon.

Dạng từ của interféron

Đi với mạo từ: un interféron · l'interféron

Số nhiềuinterférons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ interferon

Câu hỏi thường gặp

interféron nghĩa là gì?

interféron (danh từ) nghĩa là Inteferon.

interféron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của interféron (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.fe.ʁɔ̃/.

interféron là giống đực hay giống cái?

interféron là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.