interglaciaire
/ɛ̃.tɛʁ.ɡla.sjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
interglaciaire nghĩa là gian băng, kỳ gian băng.
Nghĩa của interglaciaire
Tính từ
- Địa chất địa lý Gian băng.
Danh từ · giống đực
- Địa chất địa lý Kỳ gian băng.
Dạng từ của interglaciaire
| Số nhiều | interglaciaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ interglacial
Câu hỏi thường gặp
interglaciaire nghĩa là gì?
interglaciaire (tính từ, danh từ) nghĩa là gian băng, kỳ gian băng.
interglaciaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của interglaciaire (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.ɡla.sjɛʁ/.