TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

interglaciaire

/ɛ̃.tɛʁ.ɡla.sjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

interglaciaire nghĩa là gian băng, kỳ gian băng.

Nghĩa của interglaciaire

Tính từ

  1. Địa chất địa lý Gian băng.

Danh từ · giống đực

  1. Địa chất địa lý Kỳ gian băng.

Dạng từ của interglaciaire

Số nhiềuinterglaciaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ interglacial

Câu hỏi thường gặp

interglaciaire nghĩa là gì?

interglaciaire (tính từ, danh từ) nghĩa là gian băng, kỳ gian băng.

interglaciaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của interglaciaire (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.ɡla.sjɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.