TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

interférométrie

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.tɛʁ.fe.ʁɔ.me.tʁi/ giọng máy của trình duyệt

interférométrie nghĩa là phép đo giao thoa.

Nghĩa của interférométrie

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý học Phép đo giao thoa.

Dạng từ của interférométrie

Đi với mạo từ: une interférométrie · l'interférométrie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ interferometry

Câu hỏi thường gặp

interférométrie nghĩa là gì?

interférométrie (danh từ) nghĩa là phép đo giao thoa.

interférométrie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của interférométrie (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.fe.ʁɔ.me.tʁi/.

interférométrie là giống đực hay giống cái?

interférométrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.