interastral
giọng máy của trình duyệt
interastral nghĩa là gian thiên thể.
Nghĩa của interastral
Tính từ
- Gian thiên thể.
- Espace interastralkhông gian thiên thể
Dạng từ của interastral
| Số nhiều | interastraux |
| Giống cái | interastrale |
| Giống cái số nhiều | interastrales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ interstellar
Câu hỏi thường gặp
interastral nghĩa là gì?
interastral (tính từ) nghĩa là gian thiên thể.