TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

interallié

/ɛ̃.tʁa.lje/ giọng máy của trình duyệt

interallié nghĩa là giữa các đồng minh.

Nghĩa của interallié

Tính từ

  1. Giữa các đồng minh (trong Đại chiến 1).

Dạng từ của interallié

Số nhiềuinteralliés
Giống cáiinteralliée
Giống cái số nhiềuinteralliées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Allied (concerning the Allies during World War One)

Câu hỏi thường gặp

interallié nghĩa là gì?

interallié (tính từ) nghĩa là giữa các đồng minh.

interallié phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của interallié (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tʁa.lje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.