TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

interaction

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.tɛ.ʁak.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

interaction nghĩa là sự tương tác.

Nghĩa của interaction

Danh từ · giống cái

  1. Sự tác động qua lại, sự tương tác.
    • Interaction atomiquesự tương tác nguyên tử
    • Interaction de configurationsự tương tác cấu hình
    • Interaction de particulessự tương tác hạt

Dạng từ của interaction

Đi với mạo từ: une interaction · l'interaction

Số nhiềuinteractions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ interaction

Câu hỏi thường gặp

interaction nghĩa là gì?

interaction (danh từ) nghĩa là sự tương tác.

interaction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của interaction (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛ.ʁak.sjɔ̃/.

interaction là giống đực hay giống cái?

interaction là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.