TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

innéiste

giọng máy của trình duyệt

innéiste nghĩa là Người theo thuyết bẩm sinh.

Nghĩa của innéiste

Danh từ

  1. Người theo thuyết bẩm sinh.

Tính từ

  1. xem innéisme — Thuyết bẩm sinh.

Câu hỏi thường gặp

innéiste nghĩa là gì?

innéiste (danh từ, tính từ) nghĩa là Người theo thuyết bẩm sinh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.