TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inhibitif

giọng máy của trình duyệt

inhibitif nghĩa là Như inhibiteur.

Nghĩa của inhibitif

Tính từ

  1. Như inhibiteur.

Dạng từ của inhibitif

Số nhiềuinhibitifs
Giống cáiinhibitive
Giống cái số nhiềuinhibitives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ inhibitive

Câu hỏi thường gặp

inhibitif nghĩa là gì?

inhibitif (tính từ) nghĩa là Như inhibiteur.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.