TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inextricabilité

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

inextricabilité nghĩa là sự khó gỡ, sự rối rắm.

Nghĩa của inextricabilité

Danh từ · giống cái

  1. Từ hiếm; nghĩa ít dùng Sự khó gỡ, sự rối rắm.

Dạng từ của inextricabilité

Đi với mạo từ: une inextricabilité · l'inextricabilité

Số nhiềuinextricabilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inextricability

Câu hỏi thường gặp

inextricabilité nghĩa là gì?

inextricabilité (danh từ) nghĩa là sự khó gỡ, sự rối rắm.

inextricabilité là giống đực hay giống cái?

inextricabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.