inexploitable
/i.nɛk.splwa.tabl/ giọng máy của trình duyệt
inexploitable nghĩa là không thể khai thác.
Nghĩa của inexploitable
Tính từ
- Không thể khai thác.
- Gisement inexploitablemỏ không thể khai thác
Dạng từ của inexploitable
| Số nhiều | inexploitables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unexploitable; impractical
Câu hỏi thường gặp
inexploitable nghĩa là gì?
inexploitable (tính từ) nghĩa là không thể khai thác.
inexploitable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inexploitable (giọng Pháp chuẩn): /i.nɛk.splwa.tabl/.