TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inexpliqué

/i.nɛk.spli.ke/ giọng máy của trình duyệt

inexpliqué nghĩa là chưa được giải thích.

Nghĩa của inexpliqué

Tính từ

  1. Chưa được giải thích.
    • Fait inexpliquésự kiện chưa được giải thích

Dạng từ của inexpliqué

Số nhiềuinexpliqués
Giống cáiinexpliquée
Giống cái số nhiềuinexpliquées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unexplained

Câu hỏi thường gặp

inexpliqué nghĩa là gì?

inexpliqué (tính từ) nghĩa là chưa được giải thích.

inexpliqué phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inexpliqué (giọng Pháp chuẩn): /i.nɛk.spli.ke/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.