TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inexploité

/i.nɛk.splwa.te/ giọng máy của trình duyệt

inexploité nghĩa là không khai thác.

Nghĩa của inexploité

Tính từ

  1. Không khai thác.
    • Mine depuis longtemps inexploitéemỏ đã từ lâu không khai thác

Dạng từ của inexploité

Số nhiềuinexploités
Giống cáiinexploitée
Giống cái số nhiềuinexploitées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unexploited, untapped

Câu hỏi thường gặp

inexploité nghĩa là gì?

inexploité (tính từ) nghĩa là không khai thác.

inexploité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inexploité (giọng Pháp chuẩn): /i.nɛk.splwa.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.