TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inexploré

/i.nɛk.splɔ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

inexploré nghĩa là chưa thăm dò, chưa thám hiểm.

Nghĩa của inexploré

Tính từ

  1. Chưa thăm dò, chưa thám hiểm.
    • Contrée inexploréevùng chưa thám hiểm

Dạng từ của inexploré

Số nhiềuinexplorés
Giống cáiinexplorée
Giống cái số nhiềuinexplorées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unexplored

Câu hỏi thường gặp

inexploré nghĩa là gì?

inexploré (tính từ) nghĩa là chưa thăm dò, chưa thám hiểm.

inexploré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inexploré (giọng Pháp chuẩn): /i.nɛk.splɔ.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.