inexploré
/i.nɛk.splɔ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
inexploré nghĩa là chưa thăm dò, chưa thám hiểm.
Nghĩa của inexploré
Tính từ
- Chưa thăm dò, chưa thám hiểm.
- Contrée inexploréevùng chưa thám hiểm
Dạng từ của inexploré
| Số nhiều | inexplorés |
| Giống cái | inexplorée |
| Giống cái số nhiều | inexplorées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unexplored
Câu hỏi thường gặp
inexploré nghĩa là gì?
inexploré (tính từ) nghĩa là chưa thăm dò, chưa thám hiểm.
inexploré phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inexploré (giọng Pháp chuẩn): /i.nɛk.splɔ.ʁe/.