TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inescomptable

giọng máy của trình duyệt

inescomptable nghĩa là không thể chiết khấu.

Nghĩa của inescomptable

Tính từ

  1. Kinh tế Không thể chiết khấu.

Câu hỏi thường gặp

inescomptable nghĩa là gì?

inescomptable (tính từ) nghĩa là không thể chiết khấu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.