indusie
danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.dy.zi/ giọng máy của trình duyệt
indusie nghĩa là áo bao.
Nghĩa của indusie
Danh từ · giống cái
- Thực vật học, địa lý; địa chất Áo bao.
Dạng từ của indusie
Đi với mạo từ: une indusie · l'indusie
| Số nhiều | indusies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ indusium
Câu hỏi thường gặp
indusie nghĩa là gì?
indusie (danh từ) nghĩa là áo bao.
indusie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indusie (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.dy.zi/.
indusie là giống đực hay giống cái?
indusie là danh từ giống cái (dùng với une, la).