TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

industrialisation

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.dys.tʁi.ja.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

industrialisation nghĩa là sự công nghiệp hóa.

Nghĩa của industrialisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự công nghiệp hóa.
    • Industrialisation de l'agriculturesự công nghiệp hóa nông nghiệp

Dạng từ của industrialisation

Đi với mạo từ: une industrialisation · l'industrialisation

Số nhiềuindustrialisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ industrialisation

Câu hỏi thường gặp

industrialisation nghĩa là gì?

industrialisation (danh từ) nghĩa là sự công nghiệp hóa.

industrialisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của industrialisation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.dys.tʁi.ja.li.za.sjɔ̃/.

industrialisation là giống đực hay giống cái?

industrialisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.