TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

induré

/ɛ̃.dy.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

induré nghĩa là hóa cứng.

Nghĩa của induré

Tính từ

  1. Y học Hóa cứng.
    • Tumeur induréekhối u (hóa học) cứng

Câu hỏi thường gặp

induré nghĩa là gì?

induré (tính từ) nghĩa là hóa cứng.

induré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của induré (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.dy.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.