induction
danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.dyk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
induction nghĩa là phép quy nạp, sự cảm ứng.
Nghĩa của induction
Danh từ · giống cái
- Phép quy nạp.
- Raisonnement par inductionsuy luận quy nạp
- Điện học, sinh vật học; sinh lý học Sự cảm ứng.
Dạng từ của induction
Đi với mạo từ: une induction · l'induction
| Số nhiều | inductions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với induction
Trái nghĩa
Họ từ của induction
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ induction (derivation of general principles from specific instances); induction (generation of an electric current by a varying magnetic field)
Câu hỏi thường gặp
induction nghĩa là gì?
induction (danh từ) nghĩa là phép quy nạp, sự cảm ứng.
induction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của induction (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.dyk.sjɔ̃/.
induction là giống đực hay giống cái?
induction là danh từ giống cái (dùng với une, la).