TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inductif

/ɛ̃.dyk.tif/ giọng máy của trình duyệt

inductif nghĩa là quy nạp, cảm ứng.

Nghĩa của inductif

Tính từ

  1. Lôgic Quy nạp.
    • Méthode inductivephương pháp quy nạp
  2. Điện học Cảm ứng.
    • Courant inductifdòng điện cảm ứng

Dạng từ của inductif

Số nhiềuinductifs
Giống cáiinductive
Giống cái số nhiềuinductives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ inductive

Câu hỏi thường gặp

inductif nghĩa là gì?

inductif (tính từ) nghĩa là quy nạp, cảm ứng.

inductif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inductif (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.dyk.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.