TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indiciaire

/ɛ̃.di.sjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

indiciaire nghĩa là theo chỉ số.

Nghĩa của indiciaire

Tính từ

  1. Theo chỉ số.
    • Classement indiciairesự xếp hạng theo chỉ số
    • Impôt indiciairethuế theo chỉ số

Dạng từ của indiciaire

Số nhiềuindiciaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ indicial
  • Danh từ A chronicler in court of Burgundy

Câu hỏi thường gặp

indiciaire nghĩa là gì?

indiciaire (tính từ) nghĩa là theo chỉ số.

indiciaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indiciaire (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.di.sjɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.