indianologie
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
indianologie nghĩa là Khoa nghiên cứu người da đỏ (châu Mỹ).
Nghĩa của indianologie
Danh từ · giống cái
- Khoa nghiên cứu người da đỏ (châu Mỹ).
Dạng từ của indianologie
Đi với mạo từ: une indianologie · l'indianologie
| Số nhiều | indianologies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Indianology
Câu hỏi thường gặp
indianologie nghĩa là gì?
indianologie (danh từ) nghĩa là Khoa nghiên cứu người da đỏ (châu Mỹ).
indianologie là giống đực hay giống cái?
indianologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).