TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incuse

giọng máy của trình duyệt

incuse nghĩa là Lồi một mặt lõm mặt kia (huy chương, đồng tiền).

Nghĩa của incuse

Tính từ

  1. Lồi một mặt lõm mặt kia (huy chương, đồng tiền).

Danh từ · giống cái

  1. Huy chương lồi một mặt lõm mặt kia; đồng tiền lồi một mặt lõm mặt kia.

Dạng từ của incuse

Số nhiềuincuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ incuse
  • Danh từ incuse

Câu hỏi thường gặp

incuse nghĩa là gì?

incuse (tính từ, danh từ) nghĩa là Lồi một mặt lõm mặt kia (huy chương, đồng tiền).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.