TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incirconcision

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃siʁkɔ̃sizjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

incirconcision nghĩa là Sự không chịu lễ cắt quy đầu.

Nghĩa của incirconcision

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Sự không chịu lễ cắt quy đầu.

Dạng từ của incirconcision

Đi với mạo từ: une incirconcision · l'incirconcision

Số nhiềuincirconcisions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ uncircumcision (state of being uncircumcised)

Câu hỏi thường gặp

incirconcision nghĩa là gì?

incirconcision (danh từ) nghĩa là Sự không chịu lễ cắt quy đầu.

incirconcision phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incirconcision (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃siʁkɔ̃sizjɔ̃/.

incirconcision là giống đực hay giống cái?

incirconcision là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.