incirconcision
incirconcision nghĩa là Sự không chịu lễ cắt quy đầu.
Nghĩa của incirconcision
Danh từ · giống cái
- Tôn giáo Sự không chịu lễ cắt quy đầu.
Dạng từ của incirconcision
Đi với mạo từ: une incirconcision · l'incirconcision
| Số nhiều | incirconcisions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ uncircumcision (state of being uncircumcised)
Câu hỏi thường gặp
incirconcision nghĩa là gì?
incirconcision (danh từ) nghĩa là Sự không chịu lễ cắt quy đầu.
incirconcision phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incirconcision (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃siʁkɔ̃sizjɔ̃/.
incirconcision là giống đực hay giống cái?
incirconcision là danh từ giống cái (dùng với une, la).