TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inaltérabilité

danh từ giống cái (f)
/i.nal.te.ʁa.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

inaltérabilité nghĩa là Tính không thể biến chất.

Nghĩa của inaltérabilité

Danh từ · giống cái

  1. Tính không thể biến chất.
    • Inaltérabilité d'un métaltính không thể biến chất của một kim loại
  2. Nghĩa bóng Tính bất di bất dịch.
    • L'inaltérabilité d'un principetính bất di bất dịch của một nguyên lý

Dạng từ của inaltérabilité

Đi với mạo từ: une inaltérabilité · l'inaltérabilité

Số nhiềuinaltérabilités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inaltérabilité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inalterability

Câu hỏi thường gặp

inaltérabilité nghĩa là gì?

inaltérabilité (danh từ) nghĩa là Tính không thể biến chất.

inaltérabilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inaltérabilité (giọng Pháp chuẩn): /i.nal.te.ʁa.bi.li.te/.

inaltérabilité là giống đực hay giống cái?

inaltérabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.