imprimeur
danh từ giống đực (m)
/ɛ̃.pʁi.mœʁ/ giọng máy của trình duyệt
imprimeur nghĩa là chủ nhà in, thợ in.
Nghĩa của imprimeur
Danh từ · giống đực
- Chủ nhà in.
- Thợ in.
Dạng từ của imprimeur
Đi với mạo từ: un imprimeur · l'imprimeur
| Số nhiều | imprimeurs |
| Giống cái | imprimeuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ printer; operator of a printing press
Câu hỏi thường gặp
imprimeur nghĩa là gì?
imprimeur (danh từ) nghĩa là chủ nhà in, thợ in.
imprimeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của imprimeur (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pʁi.mœʁ/.
imprimeur là giống đực hay giống cái?
imprimeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).