TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

implorant

/ɛ̃.plɔ.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

implorant nghĩa là có thể cầu xin, có thể khẩn nài.

Nghĩa của implorant

Tính từ

  1. Có thể cầu xin, có thể khẩn nài.
    • Geste implorantcử chỉ khẩn nài

Dạng từ của implorant

Số nhiềuimplorants
Giống cáiimplorante /ɛ̃.plɔ.ʁɑ̃t/
Giống cái số nhiềuimplorantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pleading, imploring, beseeching, entreating

Câu hỏi thường gặp

implorant nghĩa là gì?

implorant (tính từ) nghĩa là có thể cầu xin, có thể khẩn nài.

implorant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của implorant (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.plɔ.ʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.