impatientant
giọng máy của trình duyệt
impatientant nghĩa là làm sốt ruột.
Nghĩa của impatientant
Tính từ
- Làm sốt ruột.
Câu hỏi thường gặp
impatientant nghĩa là gì?
impatientant (tính từ) nghĩa là làm sốt ruột.
impatientant nghĩa là làm sốt ruột.
impatientant (tính từ) nghĩa là làm sốt ruột.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.