TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

impaludé

giọng máy của trình duyệt

impaludé nghĩa là nhiễm sốt rét.

Nghĩa của impaludé

Tính từ

  1. Y học Nhiễm sốt rét.

Câu hỏi thường gặp

impaludé nghĩa là gì?

impaludé (tính từ) nghĩa là nhiễm sốt rét.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.