TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

impaludation

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.pa.ly.da.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

impaludation nghĩa là sự nhiễm sốt rét.

Nghĩa của impaludation

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự nhiễm sốt rét.

Dạng từ của impaludation

Đi với mạo từ: une impaludation · l'impaludation

Số nhiềuimpaludations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synonym of impaludisme

Câu hỏi thường gặp

impaludation nghĩa là gì?

impaludation (danh từ) nghĩa là sự nhiễm sốt rét.

impaludation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impaludation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pa.ly.da.sjɔ̃/.

impaludation là giống đực hay giống cái?

impaludation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.