impaludation
danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.pa.ly.da.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
impaludation nghĩa là sự nhiễm sốt rét.
Nghĩa của impaludation
Danh từ · giống cái
- Y học Sự nhiễm sốt rét.
Dạng từ của impaludation
Đi với mạo từ: une impaludation · l'impaludation
| Số nhiều | impaludations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ synonym of impaludisme
Câu hỏi thường gặp
impaludation nghĩa là gì?
impaludation (danh từ) nghĩa là sự nhiễm sốt rét.
impaludation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của impaludation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pa.ly.da.sjɔ̃/.
impaludation là giống đực hay giống cái?
impaludation là danh từ giống cái (dùng với une, la).