TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

impanation

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.pa.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

impanation nghĩa là thuyết bánh thánh.

Nghĩa của impanation

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Thuyết bánh thánh (của Luy-te).

Dạng từ của impanation

Đi với mạo từ: une impanation · l'impanation

Số nhiềuimpanations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ impanation

Câu hỏi thường gặp

impanation nghĩa là gì?

impanation (danh từ) nghĩa là thuyết bánh thánh.

impanation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impanation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pa.na.sjɔ̃/.

impanation là giống đực hay giống cái?

impanation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.