impanation
danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.pa.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
impanation nghĩa là thuyết bánh thánh.
Nghĩa của impanation
Danh từ · giống cái
- Tôn giáo Thuyết bánh thánh (của Luy-te).
Dạng từ của impanation
Đi với mạo từ: une impanation · l'impanation
| Số nhiều | impanations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ impanation
Câu hỏi thường gặp
impanation nghĩa là gì?
impanation (danh từ) nghĩa là thuyết bánh thánh.
impanation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của impanation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pa.na.sjɔ̃/.
impanation là giống đực hay giống cái?
impanation là danh từ giống cái (dùng với une, la).