immanquable
/ɛ̃.mɑ̃.kabl/ giọng máy của trình duyệt
immanquable nghĩa là tất yếu, không trật được, không sai được.
Nghĩa của immanquable
Tính từ
- Tất yếu.
- Không trật được, không sai được, không hỏng được.
- Cible immanquablemục tiêu không trật được
- Procédé immanquablephương pháp không hỏng được
Dạng từ của immanquable
| Số nhiều | immanquables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với immanquable
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ inevitable, impossible to miss
Câu hỏi thường gặp
immanquable nghĩa là gì?
immanquable (tính từ) nghĩa là tất yếu, không trật được, không sai được.
immanquable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của immanquable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.mɑ̃.kabl/.