TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

imbroglio

danh từ giống đực (m)
/ɛ̃.bʁɔ.ljo/ giọng máy của trình duyệt

imbroglio nghĩa là tình trạng hỗn độn, mớ bòng bong, vở kịch rắc rối.

Nghĩa của imbroglio

Danh từ · giống đực

  1. Tình trạng hỗn độn, mớ bòng bong.
  2. Sân khấu Vở kịch (tình tiết) rắc rối.

Dạng từ của imbroglio

Đi với mạo từ: un imbroglio · l'imbroglio

Số nhiềuimbroglios

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imbroglio

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a complicated situation; an entanglement

Câu hỏi thường gặp

imbroglio nghĩa là gì?

imbroglio (danh từ) nghĩa là tình trạng hỗn độn, mớ bòng bong, vở kịch rắc rối.

imbroglio phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của imbroglio (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.bʁɔ.ljo/.

imbroglio là giống đực hay giống cái?

imbroglio là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.