imbroglio
imbroglio nghĩa là tình trạng hỗn độn, mớ bòng bong, vở kịch rắc rối.
Nghĩa của imbroglio
Danh từ · giống đực
- Tình trạng hỗn độn, mớ bòng bong.
- Sân khấu Vở kịch (tình tiết) rắc rối.
Dạng từ của imbroglio
Đi với mạo từ: un imbroglio · l'imbroglio
| Số nhiều | imbroglios |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imbroglio
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a complicated situation; an entanglement
Câu hỏi thường gặp
imbroglio nghĩa là gì?
imbroglio (danh từ) nghĩa là tình trạng hỗn độn, mớ bòng bong, vở kịch rắc rối.
imbroglio phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của imbroglio (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.bʁɔ.ljo/.
imbroglio là giống đực hay giống cái?
imbroglio là danh từ giống đực (dùng với un, le).