TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

imbriqué

/ɛ̃.bʁi.ke/ giọng máy của trình duyệt

imbriqué nghĩa là xếp gối lên nhau, xếp lợp, chồng chéo, nhằng nhịt.

Nghĩa của imbriqué

Tính từ

  1. Xếp gối lên nhau (như ngói), xếp lợp, lợp.
    • Ecailles imbriquées(động vật học) vảy xếp lợp
    • Bractées imbriquées(thực vật học) lá bắc lợp
  2. Chồng chéo (lên nhau), nhằng nhịt (với nhau).

Dạng từ của imbriqué

Số nhiềuimbriqués
Giống cáiimbriquée
Giống cái số nhiềuimbriquées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imbriqué

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ interlinked

Câu hỏi thường gặp

imbriqué nghĩa là gì?

imbriqué (tính từ) nghĩa là xếp gối lên nhau, xếp lợp, chồng chéo, nhằng nhịt.

imbriqué phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của imbriqué (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.bʁi.ke/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.