imbriqué
/ɛ̃.bʁi.ke/ giọng máy của trình duyệt
imbriqué nghĩa là xếp gối lên nhau, xếp lợp, chồng chéo, nhằng nhịt.
Nghĩa của imbriqué
Tính từ
- Xếp gối lên nhau (như ngói), xếp lợp, lợp.
- Ecailles imbriquées(động vật học) vảy xếp lợp
- Bractées imbriquées(thực vật học) lá bắc lợp
- Chồng chéo (lên nhau), nhằng nhịt (với nhau).
Dạng từ của imbriqué
| Số nhiều | imbriqués |
| Giống cái | imbriquée |
| Giống cái số nhiều | imbriquées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imbriqué
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ interlinked
Câu hỏi thường gặp
imbriqué nghĩa là gì?
imbriqué (tính từ) nghĩa là xếp gối lên nhau, xếp lợp, chồng chéo, nhằng nhịt.
imbriqué phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của imbriqué (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.bʁi.ke/.