TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

imbrûlé

/ɛ̃bʁyle/ giọng máy của trình duyệt

imbrûlé nghĩa là cháy không hết.

Nghĩa của imbrûlé

Tính từ

  1. Kỹ thuật Cháy không hết.

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Chất đốt cháy chưa hết.

Dạng từ của imbrûlé

Số nhiềuimbrûlés
Giống cáiimbrûlée
Giống cái số nhiềuimbrûlées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imbrûlé

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unburnt

Câu hỏi thường gặp

imbrûlé nghĩa là gì?

imbrûlé (tính từ, danh từ) nghĩa là cháy không hết.

imbrûlé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của imbrûlé (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃bʁyle/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.