TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

imbu

/ɛ̃.by/ giọng máy của trình duyệt

imbu nghĩa là thấm đầy, thấm nhuần.

Nghĩa của imbu

Tính từ

  1. Thấm đầy, thấm nhuần.
    • Esprit imbu de préjugésđầu óc thấm đầy thành kiến

Dạng từ của imbu

Số nhiềuimbus
Giống cáiimbue
Giống cái số nhiềuimbues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imbu

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ full (of); imbued (with)

Câu hỏi thường gặp

imbu nghĩa là gì?

imbu (tính từ) nghĩa là thấm đầy, thấm nhuần.

imbu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của imbu (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.by/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.