TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ignivome

/i.ɲi.vɔm/ giọng máy của trình duyệt

ignivome nghĩa là phun lửa.

Nghĩa của ignivome

Tính từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Phun lửa.
    • Dragon ignivomerồng phun lửa

Dạng từ của ignivome

Số nhiềuignivomes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ignivome

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ignivomous; flammivomous, fire-breathing
  • Danh từ fire-breather, flammivomous dragon

Câu hỏi thường gặp

ignivome nghĩa là gì?

ignivome (tính từ) nghĩa là phun lửa.

ignivome phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ignivome (giọng Pháp chuẩn): /i.ɲi.vɔm/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.