TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ignifuge

/iɡ.ni.fyʒ/ giọng máy của trình duyệt

ignifuge nghĩa là ngừa lửa, phòng bắt lửa, chất ngừa lửa, chất phòng bắt lửa.

Nghĩa của ignifuge

Tính từ

  1. Ngừa lửa, phòng bắt lửa.

Danh từ · giống đực

  1. Chất ngừa lửa, chất phòng bắt lửa.

Dạng từ của ignifuge

Số nhiềuignifuges

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ignifuge

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fireproof, fire-retardant
  • Danh từ fire retardant

Câu hỏi thường gặp

ignifuge nghĩa là gì?

ignifuge (tính từ, danh từ) nghĩa là ngừa lửa, phòng bắt lửa, chất ngừa lửa, chất phòng bắt lửa.

ignifuge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ignifuge (giọng Pháp chuẩn): /iɡ.ni.fyʒ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.