ignifugation
ignifugation nghĩa là Sự gia công cho chịu lửa, sự gia công cho không bắt lửa.
Nghĩa của ignifugation
Danh từ · giống cái
- Sự gia công cho chịu lửa, sự gia công cho không bắt lửa.
Dạng từ của ignifugation
Đi với mạo từ: une ignifugation · l'ignifugation
| Số nhiều | ignifugations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fireproofing
Câu hỏi thường gặp
ignifugation nghĩa là gì?
ignifugation (danh từ) nghĩa là Sự gia công cho chịu lửa, sự gia công cho không bắt lửa.
ignifugation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ignifugation (giọng Pháp chuẩn): /iɡ.ni.fy.ɡa.sjɔ̃/.
ignifugation là giống đực hay giống cái?
ignifugation là danh từ giống cái (dùng với une, la).