TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

igame

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

igame nghĩa là Tổng thanh tra đặc phái.

Nghĩa của igame

Danh từ · giống đực

  1. Tổng thanh tra đặc phái.

Dạng từ của igame

Đi với mạo từ: un igame · l'igame

Câu hỏi thường gặp

igame nghĩa là gì?

igame (danh từ) nghĩa là Tổng thanh tra đặc phái.

igame là giống đực hay giống cái?

igame là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.