TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ictus

danh từ giống đực (m)
/ik.tys/ giọng máy của trình duyệt

ictus nghĩa là âm nhấn, cơn vật.

Nghĩa của ictus

Danh từ · giống đực

  1. Thơ ca Âm nhấn.
  2. Y học Cơn vật.
    • Ictus épileptiquecơn vật động kinh

Dạng từ của ictus

Đi với mạo từ: un ictus · l'ictus

Câu hỏi thường gặp

ictus nghĩa là gì?

ictus (danh từ) nghĩa là âm nhấn, cơn vật.

ictus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ictus (giọng Pháp chuẩn): /ik.tys/.

ictus là giống đực hay giống cái?

ictus là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.