TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ictère

danh từ giống đực (m)
/ik.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

ictère nghĩa là chứng vàng da.

Nghĩa của ictère

Danh từ · giống đực

  1. Y học Chứng vàng da.

Dạng từ của ictère

Đi với mạo từ: un ictère · l'ictère

Số nhiềuictères

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ictère

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jaundice

Câu hỏi thường gặp

ictère nghĩa là gì?

ictère (danh từ) nghĩa là chứng vàng da.

ictère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ictère (giọng Pháp chuẩn): /ik.tɛʁ/.

ictère là giống đực hay giống cái?

ictère là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.