TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

iconostase

danh từ giống cái (f)
/i.kɔ.nɔs.taz/ giọng máy của trình duyệt

iconostase nghĩa là bình phong hình thánh.

Nghĩa của iconostase

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Bình phong hình thánh.

Dạng từ của iconostase

Đi với mạo từ: une iconostase · l'iconostase

Số nhiềuiconostases

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với iconostase

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ iconostasis (a wall of religious icons)

Câu hỏi thường gặp

iconostase nghĩa là gì?

iconostase (danh từ) nghĩa là bình phong hình thánh.

iconostase phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của iconostase (giọng Pháp chuẩn): /i.kɔ.nɔs.taz/.

iconostase là giống đực hay giống cái?

iconostase là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.