TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

iconothèque

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

iconothèque nghĩa là kho tranh ảnh.

Nghĩa của iconothèque

Danh từ · giống cái

  1. Kho tranh ảnh (trong thư viện, nhà bảo tàng...).

Dạng từ của iconothèque

Đi với mạo từ: une iconothèque · l'iconothèque

Số nhiềuiconothèques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với iconothèque

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ picture library

Câu hỏi thường gặp

iconothèque nghĩa là gì?

iconothèque (danh từ) nghĩa là kho tranh ảnh.

iconothèque là giống đực hay giống cái?

iconothèque là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.