TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

iconomètre

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

iconomètre nghĩa là ảnh kế.

Nghĩa của iconomètre

Danh từ · giống đực

  1. Nhiếp ảnh Ảnh kế.

Dạng từ của iconomètre

Đi với mạo từ: un iconomètre · l'iconomètre

Số nhiềuiconomètres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với iconomètre

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ iconometer

Câu hỏi thường gặp

iconomètre nghĩa là gì?

iconomètre (danh từ) nghĩa là ảnh kế.

iconomètre là giống đực hay giống cái?

iconomètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.