TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

icoglan

danh từ giống đực (m)
/i.kɔ.ɡlɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

icoglan nghĩa là quan nội thị.

Nghĩa của icoglan

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Quan nội thị (cung vua Hồi).

Dạng từ của icoglan

Đi với mạo từ: un icoglan · l'icoglan

Số nhiềuicoglans

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với icoglan

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

icoglan nghĩa là gì?

icoglan (danh từ) nghĩa là quan nội thị.

icoglan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của icoglan (giọng Pháp chuẩn): /i.kɔ.ɡlɑ̃/.

icoglan là giống đực hay giống cái?

icoglan là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.