TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ichoreux

giọng máy của trình duyệt

ichoreux nghĩa là Xem ichor 1.

Nghĩa của ichoreux

Tính từ

  1. Y học Xem ichor 1
    • Ecoulement ichoreuxsự chảy mủ thối

Câu hỏi thường gặp

ichoreux nghĩa là gì?

ichoreux (tính từ) nghĩa là Xem ichor 1.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.