i
i nghĩa là 1 (chữ số La Mã).
Nghĩa của i
Danh từ · giống đực
- 1 (chữ số La Mã).
- Hóa học Iot (ký hiệu).
- mettre les points sur les inói rõ ràng chính xác, phát biểu rõ ràng tỉ mỉ
Dạng từ của i
Đi với mạo từ: un i · l'i
Câu ví dụ với i
- Si je pouvais réordonner l'alphabet, je mettrais le U et le I l'un à côté de l'autre. Nếu tôi có thể xếp lại bảng chữ cái, tôi sẽ để U và I cạnh nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #607622
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Chữ cái The ninth letter of the French alphabet, written in the Latin script.
- interfix forms compounds
Câu hỏi thường gặp
i nghĩa là gì?
i (danh từ) nghĩa là 1 (chữ số La Mã).
i phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của i (giọng Pháp chuẩn): /i/.
i là giống đực hay giống cái?
i là danh từ giống đực (dùng với un, le).