TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

i

danh từ giống đực (m)
/i/ giọng máy của trình duyệt

i nghĩa là 1 (chữ số La Mã).

Nghĩa của i

Danh từ · giống đực

  1. 1 (chữ số La Mã).
  2. Hóa học Iot (ký hiệu).
    • mettre les points sur les inói rõ ràng chính xác, phát biểu rõ ràng tỉ mỉ

Dạng từ của i

Đi với mạo từ: un i · l'i

Câu ví dụ với i

  • Si je pouvais réordonner l'alphabet, je mettrais le U et le I l'un à côté de l'autre. Nếu tôi có thể xếp lại bảng chữ cái, tôi sẽ để U và I cạnh nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #607622

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Chữ cái The ninth letter of the French alphabet, written in the Latin script.
  • interfix forms compounds

Câu hỏi thường gặp

i nghĩa là gì?

i (danh từ) nghĩa là 1 (chữ số La Mã).

i phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của i (giọng Pháp chuẩn): /i/.

i là giống đực hay giống cái?

i là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.