TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hypothalamus

danh từ giống đực (m)
/i.pɔ.ta.la.mys/ giọng máy của trình duyệt

hypothalamus nghĩa là cấu tạo dưới đồi.

Nghĩa của hypothalamus

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Cấu tạo dưới đồi.

Dạng từ của hypothalamus

Đi với mạo từ: un hypothalamus · le hypothalamus

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hypothalamus

Câu hỏi thường gặp

hypothalamus nghĩa là gì?

hypothalamus (danh từ) nghĩa là cấu tạo dưới đồi.

hypothalamus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypothalamus (giọng Pháp chuẩn): /i.pɔ.ta.la.mys/.

hypothalamus là giống đực hay giống cái?

hypothalamus là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.